coat tree

Học thuật
Thân thiện
coat tree

A man hangs his hat on the coat tree in the hallway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giá treo áo khoác: Một vật dụng nội thất dạng đứng, thường một cột trung tâm với các móc hoặc ngạnh xung quanh, dùng để treo nhiều loại áo khoác, , khăn quàng cổ đôi khi ô/.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please hang your wet raincoat on the coat tree by the door. (Hãy treo áo mưa ướt của bạn lên giá treo áo khoác cạnh cửa.)
    • The antique coat tree in the hallway was made of polished oak. (Chiếc giá treo áo khoác cổhành lang được làm từ gỗ sồi đánh bóng.)
    • We need a coat tree because the closet is already full. (Chúng tôi cần một giá treo áo khoác tủ quần áo đã chật rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a crowded coat tree": một giá treo áo khoác chất đầy đồ.
    • After the party, the coat tree was completely overloaded with jackets and scarves. (Sau bữa tiệc, giá treo áo khoác chất đầy áo khoác khăn quàng cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Coat stand (n): giá treo áo khoác (từ đồng nghĩa, cùng chỉ một vật dụng).
  • Hall tree (n): giá treo đồhành lang (thường thêm kệ hoặc gương).
  • Hatstand (n): giá treo (có thể thiết kế tương tự nhưng chủ yếu cho ).
Từ đồng nghĩa
  • Clothes stand: giá treo quần áo.
  • Portmanteau: giá treo đồ (từ ít phổ biến hơn).
coat tree

A man hangs his hat on the coat tree in the hallway.

Noun
  1. giống coat stand.

Từ đồng nghĩa